Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cúp điện kéo dài" (1)

cúp điện kéo dài
Tiếng Anh Cụm từprolonged power outage
Từ vựng của tôi
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
The storm caused a prolonged power outage in the city.

swap_horiz Từ liên quan "cúp điện kéo dài" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cúp điện kéo dài" (1)

Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
The storm caused a prolonged power outage in the city.